重沓[chóng tà] [重 沓]Lưu từKhácdư thừa; chồng chấtChữ trong từ重zhòngnặng沓dálượng từ cho tờ giấy, v.v.: xấp, tậpTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng重建chóng jiànHSK 6tái thiết重组chóng zǔHSK 6tái tổ chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:余剩yú shèngdư thừa冗余rǒng yúdư thừa富余fù yudư thừa累赘léi zhuìdư thừa