余剩[yú shèng] [余 剩]Lưu từKhácdư thừa; phần còn lạiChữ trong từ余yúthừa剩shèngcòn lạiTừ cùng chữ:过剩guò shèngHSK 7quá mức余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)Từ cận nghĩa:冗余rǒng yúdư thừa富余fù yudư thừa累赘léi zhuìdư thừa重沓chóng tàdư thừa