繁缛[fán rù] [繁 缛]Lưu từKhácnhiều và tỉ mỉChữ trong từ繁fánphức tạp缛rùtrang tríTừ cùng chữ:繁荣fán róngHSK 5thịnh vượng繁殖fán zhíHSK 6sinh sản繁华fán huáHSK 7phồn hoa繁忙fán mángHSK 7bận rộn繁重fán zhòngHSK 7nặng nề繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thể