纤维状[xiān wéi zhuàng] [纤 维 状]Lưu từKhácdạng sợiChữ trong từ纤xiānmịn维wéibảo tồn状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)告状gào zhuàngHSK 7mách纤维xiān wéiHSK 9chất xơTừ cận nghĩa:丝状sī zhuàngdạng sợi丝状物sī zhuàng wùdạng sợi