丝状物[sī zhuàng wù] [丝 状 物]Lưu từKhácdạng sợiChữ trong từ丝sīlụa状zhuàngcáo buộc物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丝状sī zhuàngdạng sợi纤维状xiān wéi zhuàngdạng sợi