纳粹党[nà cuì dǎng] [纳 粹 党]Lưu từKhácĐảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)Chữ trong từ纳nànhận粹cuìthuần khiết党dǎngđảngTừ cùng chữ:政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị纳入nà rùHSK 8đưa vào纳税nà shuìHSK 8nộp thuế纳税人nà shuì rénHSK 8người nộp thuế纳闷儿nà mèn rHSK 8biến thể er hoá của 纳闷 (nà mèn)