绑扎[bǎng zā] [绑 扎]Lưu từKhácbuộc; băng bó; (tin học) ràng buộcChữ trong từ绑bǎngbuộc扎zhāđâm, chích, tiêmTừ cùng chữ:驻扎zhù zhāHSK 6đóng quân包扎bāo zāHSK 7băng bó绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc挣扎zhēng zháHSK 9vật lộnTừ cận nghĩa:束shùHSK 3buộc步bùHSK 3một bước绑bǎngHSK 7buộc迈màiHSK 8bước敿jiǎobuộc (dây)縢téngbuộc绁xièbuộc绹táobuộc缯zèngbuộcXem thêm (3)