绞刑架[jiǎo xíng jià] [绞 刑 架]Lưu từKhácgiá treo cổ; cột treoChữ trong từ绞jiǎovặn (sợi thành chỉ)刑xínghình phạt架jiàchống đỡTừ cùng chữ:书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc框架kuàng jiàHSK 8(xây dựng) khungTừ cận nghĩa:绞架jiǎo jiàgiá treo cổ