续发感染[xù fā gǎn rǎn] [续 发 感 染]Lưu từKhácnhiễm trùng thứ cấpChữ trong từ续xùtiếp tục发fāgửi đi感gǎncảm thấy染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm