维萨[wéi sà] [维 萨]Lưu từKhácVisa (thẻ tín dụng)Chữ trong từ维wéibảo tồn萨sàBồ TátTừ cùng chữ:维修wéi xiūHSK 4bảo trì (thiết bị)维护wéi hùHSK 4bảo vệ维持wéi chíHSK 4giữ维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin菩萨pú sàHSK 8Bồ Tát (Phật giáo)Từ cận nghĩa:威士wēi shìVisa (thẻ tín dụng)