威士[wēi shì] [威 士]Lưu từKhácVisa (thẻ tín dụng)Chữ trong từ威wēiquyền lực士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ ghép:史威士shǐ wēi shìSchweppes (công ty nước giải khát)威士忌wēi shì jìrượu whisky (từ mượn)威士忌酒wēi shì jì jiǔrượu whisky (từ mượn)斯威士兰sī wēi shì lánEswatini (trước đây là Swaziland)Từ cùng chữ:女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá男士nán shìHSK 4đàn ông人士rén shìHSK 5người博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)硕士shuò shìHSK 5bằng thạc sĩ威望wēi wàngHSK 6uy tínXem thêm (3)Từ cận nghĩa:维萨wéi sàVisa (thẻ tín dụng)