绿阴[lǜ yīn] [绿 阴]Lưu từKhácbóng cây; râm mátChữ trong từ绿lǜmàu xanh lá阴yīnu ám (thời tiết)Từ cùng chữ:绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh绿化lǜ huàHSK 6phủ xanh绿地lǜ dìHSK 8khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)Từ cận nghĩa:树荫shù yīnHSK 9bóng cây