缠络[chán luò] [缠 络]Lưu từKhácquấn quanh; ngoằn ngoèo (của đường hay sông)Chữ trong từ缠chánquấn quanh络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:网络wǎng luòHSK 4Internet联络lián luòHSK 5liên lạc缠绕chán ràoHSK 6xoắn脉络mài luòHSK 8động mạch và tĩnh mạchTừ cận nghĩa:缠chánHSK 7quấn quanh缭liáoquấn quanh盘绕pán ràoquấn quanh (cái gì đó)缠结chán jiéquấn quanh