罚不当罪[fá bù dāng zuì] [罚 BẤT 当 罪]Lưu từKháchình phạt không tương xứng; hình phạt nặng hơn tộiChữ trong từ罚fátrừng phạt不bùBẤTkhông当dānglàm罪zuìtộiTừ cùng chữ:罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng