置中对齐[zhì zhōng duì qí] [置 TRUNG 对 齐]Lưu từKháccăn giữa (chữ in)Chữ trong từ置zhìlắp đặt中zhōngTRUNGbên trong对duìđúng齐qígọn gàngTừ cùng chữ:整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp一齐yī qíHSK 6cùng một lúcTừ cận nghĩa:居中对齐jū zhōng duì qícăn giữa (chữ in)