居中对齐[jū zhōng duì qí] [居 TRUNG 对 齐]Lưu từKháccăn giữa (chữ in)Chữ trong từ居jūcư trú中zhōngTRUNGbên trong对duìđúng齐qígọn gàngTừ cùng chữ:整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dân居然jū ránHSK 5không ngờ一齐yī qíHSK 6cùng một lúc居民楼jū mín lóuHSK 8tòa nhà chung cư居高临下jū gāo lín xiàHSK 8nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ)Từ cận nghĩa:置中对齐zhì zhōng duì qícăn giữa (chữ in)