羌活[qiāng huó] [羌 活]Lưu từKhácrễ Khương hoạt (rễ của Notopterygium incisum)Chữ trong từ羌qiāngcon mang活huósốngTừ cùng chữ:生活shēng huóHSK 2sống快活kuài huoHSK 5vui vẻ灵活líng huóHSK 6linh hoạt复活fù huóHSK 7hồi sinh激活jī huóHSK 7kích hoạt忙活máng huoHSK 8rất bận rộn养活yǎng huoHSK 9chu cấp鲜活xiān huóHSK 9sinh động