翩然而至[piān rán ér zhì] [翩 然 而 至]Lưu từKhácđến một cách nhẹ nhàngChữ trong từ翩piānbay nhanh然ránđúng而érvà至zhìđếnTừ cùng chữ:甚至shèn zhìHSK 4thậm chí以至yǐ zhìHSK 6xuống đến截至jié zhìHSK 6tính đến (một thời gian)乃至nǎi zhìHSK 8và thậm chí直至zhí zhìHSK 9cho đến无微不至wú wēi bù zhìHSK 9chu đáo tỉ mỉ