翻一番[fān yī fān] [翻 一 番]Lưu từKháctăng 100%; gấp đôiChữ trong từ翻fānlật一yīmột番fān(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc)Từ cùng chữ:翻译fān yìHSK 4dịch一番yì fānHSK 6một hồi翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7long trời lở đất翻来覆去fān lái fù qùHSK 7trằn trọc (khó ngủ)