耍废[shuǎ fèi] [耍 废]Lưu từKhác(Đài Loan) (tiếng lóng) giết thời gian thư thả; đi chơi; la càChữ trong từ耍shuǎchơi đùa废fèibãi bỏTừ cùng chữ:作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lực报废bào fèiHSK 7loại bỏ半途而废bàn tú ér fèiHSK 7bỏ dở giữa chừng (thành ngữ)耍赖shuǎ làiHSK 9ăn vạ颓废tuí fèiHSK 9suy đồi