聊以自慰[liáo yǐ zì wèi] [聊 以 自 慰]Lưu từKháctìm chút an ủi (thành ngữ); tìm sự nhẹ nhõm trongChữ trong từ聊liáonói chuyện以yǐsử dụng自zì(dạng kết hợp) tự慰wèian ủiTừ cùng chữ:聊天liáo tiānHSK 4trò chuyện安慰ān wèiHSK 5an ủi聊天儿liáo tiān rHSK 6nói chuyện欣慰xīn wèiHSK 9cảm thấy hài lòng