聒噪[guō zào] [聒 噪]Lưu từKhácồn ào; ầm ĩChữ trong từ聒guōồn ào噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêuTừ cận nghĩa:闹nàoHSK 4ồn ào嘈杂cáo záHSK 6ồn ào沸沸扬扬fèi fèi yáng yángHSK 7ồn ào呶náoồn ào聒guōồn ào訬chāoồn ào吵杂chǎo záồn ào吵闹chǎo nàoồn ào哄然hōng ránồn àoXem thêm (3)