聚四氟乙烯[jù sì fú yǐ xī] [聚 四 氟 乙 烯]Lưu từKhácpolytetrafluoroethylene (PTFE), tên thương mại là TeflonChữ trong từ聚jùtập hợp四sìbốn氟fúflo (hóa học)乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)烯xīankenTừ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)