聚歼[jù jiān] [聚 歼]Lưu từKháctiêu diệt hoàn toàn; vây quét và tiêu diệtChữ trong từ聚jùtập hợp歼jiāntiêu diệtTừ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)Từ cận nghĩa:全歼quán jiāntiêu diệt hoàn toàn杀绝shā juétiêu diệt hoàn toàn横扫千军héng sǎo qiān jūntiêu diệt hoàn toàn