杀绝[shā jué] [杀 绝]Lưu từKháctiêu diệt hoàn toànChữ trong từ杀shāgiết绝juétuyệt đốiTừ ghép:诛尽杀绝zhū jìn shā juétiêu diệt赶尽杀绝gǎn jìn shā juégiết đến người cuối cùng (thành ngữ)Từ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối杀毒shā dúHSK 5khử trùng断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt杀害shā hàiHSK 8sát hại杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết người灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng络绎不绝luò yì bù juéHSK 8(thành ngữ) liên tụcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:全歼quán jiāntiêu diệt hoàn toàn聚歼jù jiāntiêu diệt hoàn toàn横扫千军héng sǎo qiān jūntiêu diệt hoàn toàn