诛尽杀绝[zhū jìn shā jué] [诛 尽 杀 绝]Lưu từKháctiêu diệt; huỷ diệtChữ trong từ诛zhūxử tử (một tội phạm)尽jǐnCố gắng hết sức杀shāgiết绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng络绎不绝luò yì bù juéHSK 8(thành ngữ) liên tục滔滔不绝tāo tāo bù juéHSK 9(thành ngữ) nói liên tụcTừ cận nghĩa:剿jiǎotiêu diệt歼jiāntiêu diệt殄tiǎntiêu diệt殪yìtiêu diệt剿灭jiǎo miètiêu diệt (bằng vũ lực)断灭duàn miètiêu diệt (linh hồn, tiếng Phạn uccheda)杀灭shā miètiêu diệt歼击jiān jītiêu diệt灭掉miè diàotiêu diệtXem thêm (3)