赶尽杀绝[gǎn jìn shā jué] [赶 尽 杀 绝]Lưu từKhácgiết đến người cuối cùng (thành ngữ); tiêu diệt; loại trừChữ trong từ赶gǎnđuổi kịp尽jǐnCố gắng hết sức杀shāgiết绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:赶到gǎn dàoHSK 3vội đến (một nơi)赶快gǎn kuàiHSK 3nhanh chóng赶紧gǎn jǐnHSK 3vội vàng拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo赶上gǎn shàngHSK 6theo kịp赶忙gǎn mángHSK 6vội vàng赶不上gǎn bù shàngHSK 6không theo kịpXem thêm (3)