全歼[quán jiān] [全 歼]Lưu từKháctiêu diệt hoàn toàn; xóa sổ triệt để; tiêu diệtChữ trong từ全quántất cả歼jiāntiêu diệtTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giới全面quán miànHSK 3toàn diệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:杀绝shā juétiêu diệt hoàn toàn聚歼jù jiāntiêu diệt hoàn toàn横扫千军héng sǎo qiān jūntiêu diệt hoàn toàn