肠病毒[cháng bìng dú] [肠 病 毒]Lưu từKhácvirus đường ruộtChữ trong từ肠chángruột病bìngbệnh毒dúchất độcTừ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy