脏躁[zàng zào] [脏 躁]Lưu từKhácchứng cuồng loạnChữ trong từ脏zāngbẩn躁zàonóng nảyTừ cùng chữ:急躁jí zàoHSK 6nôn nóng暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy浮躁fú zàoHSK 7hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn烦躁fán zàoHSK 7bồn chồn焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồnTừ cận nghĩa:癔病yì bìngchứng cuồng loạn歇斯底里xiē sī dǐ lǐchứng cuồng loạn (từ mượn)