歇斯底里[xiē sī dǐ lǐ] [歇 斯 底 里]Lưu từKhácchứng cuồng loạn (từ mượn); cuồng loạnChữ trong từ歇xiēnghỉ斯sīSlovakia底dǐđáy里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng手里shǒu lǐHSK 4trong tay眼里yǎnliHSK 4trong mắtXem thêm (3)