脚蹬[jiǎo dēng] [脚 蹬]Lưu từKhácbàn đạpChữ trong từ脚jiǎobàn chân蹬dēngđạpTừ cùng chữ:脚步jiǎo bùHSK 5bước chân脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chânTừ cận nghĩa:镫dèngbàn đạp脚踏jiǎo tàbàn đạp踏板tà bǎnbàn đạp (trong ô tô, đàn piano, v.v.)蹬子dēng zibàn đạp垫脚石diàn jiǎo shíbàn đạp脚踏板jiǎo tà bǎnbàn đạp