脚踏板[jiǎo tà bǎn] [脚 踏 板]Lưu từKhácbàn đạp; bàn máy; (xe máy) sàn để chânChữ trong từ脚jiǎobàn chân踏tàdẫm板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp脚步jiǎo bùHSK 5bước chân地板dì bǎnHSK 6sàn nhà脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:镫dèngbàn đạp脚踏jiǎo tàbàn đạp脚蹬jiǎo dēngbàn đạp踏板tà bǎnbàn đạp (trong ô tô, đàn piano, v.v.)蹬子dēng zibàn đạp垫脚石diàn jiǎo shíbàn đạp