垫脚石[diàn jiǎo shí] [垫 脚 石]Lưu từKhácbàn đạp; nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiếnChữ trong từ垫diànkê脚jiǎobàn chân石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch垫子diàn ziHSK 7đệm垫底diàn dǐHSK 7để cái gì đó xuống đáy礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:镫dèngbàn đạp脚踏jiǎo tàbàn đạp脚蹬jiǎo dēngbàn đạp踏板tà bǎnbàn đạp (trong ô tô, đàn piano, v.v.)蹬子dēng zibàn đạp脚踏板jiǎo tà bǎnbàn đạp