脱粟[tuō sù] [脱 粟]Lưu từKháchạt thóc (sau khi đập và sàng)Chữ trong từ脱tuōrụng粟sùkêTừ cùng chữ:脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra脱身tuō shēnHSK 9thoát khỏi脱口而出tuō kǒu ér chūHSK 9(thành ngữ) thốt ra脱颖而出tuō yǐng ér chūHSK 9bộc lộ tài năng (thành ngữ)