脸红筋涨[liǎn hóng jīn zhǎng] [脸 红 筋 涨]Lưu từKhácđỏ và căng thẳng vì tức giận (thành ngữ)Chữ trong từ脸liǎnkhuôn mặt红hóngđỏ筋jīncơ涨zhǎngdâng lênTừ cùng chữ:上涨shàng zhǎngHSK 5tăng lên脸盆liǎn pénHSK 5chậu rửa mặt脸色liǎn sèHSK 5nước da高涨gāo zhǎngHSK 7tăng vọt脸颊liǎn jiáHSK 8máTừ cận nghĩa:脸红筋暴liǎn hóng jīn bàođỏ và căng thẳng vì tức giận (thành ngữ)