腔隙[qiāng xì] [腔 隙]Lưu từKháckhoảng trống; khoảng cáchChữ trong từ腔qiāng(hình thức kết hợp) khoang隙xìvết nứtTừ cùng chữ:空隙kòng xìHSK 8vết nứt间隙jiàn xìHSK 8khoảng cáchTừ cận nghĩa:空白kòng báiHSK 8khoảng trống真空zhēn kōngHSK 9chân không空子kòng zikhoảng trống空当kòng dāngkhoảng trống空档kòng dàngkhoảng trống (giữa hai vật)空白点kòng bái diǎnkhoảng trống