空白点[kòng bái diǎn] [空 白 点]Lưu từKháckhoảng trống; chỗ trốngChữ trong từ空kōngkhông trung白báitrắng点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)空气kōng qìHSK 2không khí观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空白kòng báiHSK 8khoảng trống真空zhēn kōngHSK 9chân không空子kòng zikhoảng trống空当kòng dāngkhoảng trống空档kòng dàngkhoảng trống (giữa hai vật)腔隙qiāng xìkhoảng trống