腾格里沙漠[téng gé lǐ shā mò] [腾 格 里 沙 漠]Lưu từKhácSa mạc TenggerChữ trong từ腾téng(hình thức kết hợp) phi nước đại格géhình vuông里lǐlót沙shāhạt漠mòsa mạcTừ cùng chữ:沙漠shā mòHSK 5sa mạc冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đó