致畸[zhì jī] [致 畸]Lưu từKhácgây dị dạng; dẫn đến dị tật; gây quái thaiChữ trong từ致zhìgửi畸jīlệchTừ cùng chữ:致使zhì shǐHSK 9gây ra致命zhì mìngHSK 9chí mạng致富zhì fùHSK 9trở nên giàu có致敬zhì jìngHSK 9chào kính致辞zhì cíHSK 9phát biểu致力于zhìlìyúHSK 9dốc sức vào