舒眠键[shū mián jiàn] [舒 眠 键]Lưu từKhácnút chế độ ngủ (trên điều khiển từ xa của máy điều hòa)Chữ trong từ舒shūduỗi眠miánngủ键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)Từ cùng chữ:舒服shū fuHSK 2thoải mái舒适shū shìHSK 4ấm cúng关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốt按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)舒畅shū chàngHSK 9vui vẻ