舞厅舞[wǔ tīng wǔ] [舞 厅 舞]Lưu từKhácnhảy trong phòng khiêu vũChữ trong từ舞wǔnhảy múa厅tīngphòng (tiếp khách)舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa舞蹈wǔ dǎoHSK 6múa (nghệ thuật biểu diễn)歌舞gē wǔHSK 7hát và múa鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũ舞厅wǔ tīngHSK 9phòng khiêu vũ