舞厅【舞廳】
[wǔ tīng] [舞 厅]
phòng khiêu vũ; lượng từ: 间 (jiān)
供人跳舞娱乐的室内场所
这家老式舞厅每周末都会吸引不少舞蹈爱好者聚会。
zhè jiā lǎo shì wǔ tīng měi zhōu mò dōu huì xī yǐn bù shǎo wǔ dǎo ài hào zhě jù huì.Phòng khiêu vũ kiểu cũ này mỗi dịp cuối tuần đều thu hút rất nhiều người yêu thích khiêu vũ tụ họp.
间
