舞池[wǔ chí] [舞 池]Lưu từKhácsàn nhảyChữ trong từ舞wǔnhảy múa池chíaoTừ cùng chữ:舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电池diàn chíHSK 5pin, ắc quy游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi舞蹈wǔ dǎoHSK 6múa (nghệ thuật biểu diễn)舞厅wǔ tīngHSK 9phòng khiêu vũTừ cận nghĩa:舞场wǔ chǎngsàn nhảy迪厅dí tīngsàn nhảy迪斯科厅dí sī kē tīngsàn nhảy