迪斯科厅[dí sī kē tīng] [迪 斯 科 厅]Lưu từKhácsàn nhảy; hộp đêmChữ trong từ迪díkhai sáng斯sīSlovakia科kēngành học厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn舞厅wǔ tīngHSK 9phòng khiêu vũTừ cận nghĩa:舞场wǔ chǎngsàn nhảy舞池wǔ chísàn nhảy迪厅dí tīngsàn nhảy