船袜[chuán wà] [船 袜]Lưu từKháctất cổ ngắn; tất vô hìnhChữ trong từ船chuánthuyền袜wàtấtTừ cùng chữ:船只chuán zhīHSK 6tàu船员chuán yuánHSK 6thủy thủ船长chuán zhǎngHSK 6thuyền trưởng船桨chuán jiǎngHSK 7mái chèo船舶chuán bóHSK 7tàu thuyền