良性肿瘤
[liáng xìng zhǒng liú] [良 性 肿 瘤]
khối u lành tính
医生决定切除患者的良性肿瘤。
yī shēng jué dìng qiē chú huàn zhě de liáng xìng zhǒng liú.Bác sĩ quyết định cắt bỏ khối u lành tính của bệnh nhân.
[liáng xìng zhǒng liú] [良 性 肿 瘤]
khối u lành tính
医生决定切除患者的良性肿瘤。
yī shēng jué dìng qiē chú huàn zhě de liáng xìng zhǒng liú.Bác sĩ quyết định cắt bỏ khối u lành tính của bệnh nhân.