良莠不齐[liáng yǒu bù qí] [良 莠 BẤT 齐]Lưu từKhácngười tốt và xấu lẫn lộnChữ trong từ良liángtốt莠yǒuSetaria viridis不bùBẤTkhông齐qígọn gàngTừ cùng chữ:整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp良好liáng hǎoHSK 4tốt一齐yī qíHSK 6cùng một lúc良心liáng xīnHSK 8lương tâm良性liáng xìngHSK 8tích cực (về tác động)