芒种[máng zhòng] [芒 种]Lưu từKhácMangzhong hoặc Mang Chủng, tiết khí thứ 9 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ ngày 6-20 tháng 6Chữ trong từ芒mángrâu (của ngũ cốc)种zhǒnghạtTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại