芥兰牛肉[jiè lán niú ròu] [芥 兰 牛 肉]Lưu từKhácbò xào cải xanhChữ trong từ芥gàimù tạt兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)牛niúcon bò肉ròuthịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơ